• CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN TRỊ CGS VIỆT NAM
  • CGS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY

Thị trường carbon là gì? Cơ chế hoạt động và những điều doanh nghiệp Việt Nam cần biết

thị trường carbon là gì

Thị trường carbon đang trở thành một công cụ quan trọng trong chính sách giảm phát thải khí nhà kính trên toàn cầu. Thông qua việc định giá phát thải và cho phép giao dịch hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon, cơ chế này tạo động lực để doanh nghiệp giảm phát thải và đầu tư vào công nghệ sạch.

Theo báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2026 của Ngân hàng Thế giới (World Bank), khoảng 29% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu đã được bao phủ bởi 87 cơ chế định giá carbon trực tiếp.

Tại Việt Nam, thị trường carbon đang bước vào giai đoạn triển khai thí điểm. Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, nghĩa vụ pháp lý và các yêu cầu chuẩn bị là cần thiết để chủ động thích ứng với những thay đổi trong thời gian tới.

Thị trường carbon là gì?

Thị trường carbon (Carbon market) là cơ chế cho phép trao đổi, mua bán các đơn vị liên quan đến phát thải hoặc giảm phát thải khí nhà kính, chủ yếu là hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, theo những quy định và tiêu chuẩn nhất định.

Về bản chất, thị trường carbon sử dụng cơ chế kinh tế để thúc đẩy giảm phát thải. Khi phát thải được định giá, doanh nghiệp có thể cân nhắc giữa chi phí đầu tư giảm phát thải và chi phí mua hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon được phép sử dụng để đáp ứng nghĩa vụ.

Thị trường carbon là một phần của hệ thống định giá carbon (carbon pricing). Trong đó, hai công cụ định giá trực tiếp phổ biến là hệ thống giao dịch phát thải (Emissions Trading System – ETS) và thuế carbon. Khác với ETS, thuế carbon áp dụng mức thuế đối với lượng phát thải hoặc hàm lượng carbon trong nhiên liệu mà không hình thành thị trường giao dịch hạn ngạch.

Mục tiêu của các cơ chế này là tạo động lực tài chính để doanh nghiệp giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và chuyển đổi sang các hoạt động sản xuất có cường độ phát thải thấp hơn.

Thị trường carbon hoạt động như thế nào?

thị trường carbon

Thị trường carbon bắt buộc và thị trường carbon tự nguyện

Thị trường carbon thường được chia thành hai nhóm chính:

Tiêu chíThị trường bắt buộcThị trường tự nguyện
Bản chấtHoạt động theo quy định pháp luậtChủ yếu dựa trên cam kết tự nguyện
Đối tượngCác cơ sở, doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnhDoanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu
Hàng hóaHạn ngạch và tín chỉ carbon đủ điều kiệnChủ yếu là tín chỉ carbon
Mục đíchĐáp ứng nghĩa vụ phát thảiHỗ trợ mục tiêu khí hậu hoặc bù đắp phát thải tự nguyện
Ví dụEU ETS, hệ thống giao dịch phát thải Hàn QuốcCác giao dịch tín chỉ theo tiêu chuẩn Verra (VCS), Gold Standard

Cần lưu ý rằng tín chỉ carbon được phát hành trên thị trường tự nguyện không mặc nhiên được chấp nhận để thực hiện nghĩa vụ trên thị trường bắt buộc. Việc sử dụng phải đáp ứng điều kiện của từng cơ chế quản lý.

Phân biệt hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon

Đây là hai loại hàng hóa quan trọng của thị trường carbon nhưng có bản chất khác nhau:

  • Hạn ngạch phát thải (Emission allowance): Là quyền được phát thải một lượng khí nhà kính nhất định, được phân bổ hoặc cho phép sử dụng theo cơ chế quản lý. Thông thường, một đơn vị hạn ngạch tương ứng với 1 tCO₂e.
  • Tín chỉ carbon (Carbon credit): Đại diện cho kết quả giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính đã được xác nhận theo cơ chế chứng nhận phù hợp. Thông thường, một tín chỉ tương ứng với 1 tCO₂e được giảm hoặc loại bỏ.

Như vậy, hạn ngạch gắn với quyền phát thải, trong khi tín chỉ được hình thành từ kết quả giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính đã được xác nhận. Không phải mọi hoạt động giảm phát thải đều tự động tạo ra tín chỉ carbon; doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện về phương pháp, đo lường, thẩm tra và chứng nhận.

Cơ chế giao dịch và thực hiện nghĩa vụ phát thải

Một trong những mô hình phổ biến của thị trường carbon bắt buộc là cơ chế giới hạn và giao dịch phát thải (cap-and-trade). Theo đó, cơ quan quản lý xác định giới hạn phát thải và phân bổ hoặc đấu giá hạn ngạch cho các cơ sở thuộc phạm vi điều chỉnh. Doanh nghiệp phải theo dõi lượng phát thải thực tế và nộp trả hạn ngạch tương ứng với nghĩa vụ trong kỳ.

Nếu phát thải thấp hơn hạn ngạch được phân bổ, doanh nghiệp có thể có hạn ngạch dư để giao dịch hoặc chuyển sang kỳ sau theo quy định. Ngược lại, doanh nghiệp phát thải vượt hạn ngạch phải mua bổ sung hoặc sử dụng các cơ chế linh hoạt được phép.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch tương đương 100.000 tCO₂e nhưng phát thải thực tế 110.000 tCO₂e sẽ cần bổ sung các đơn vị hợp lệ để đáp ứng phần nghĩa vụ còn thiếu tương đương 10.000 tCO₂e.

Bên cạnh mô hình giới hạn phát thải tuyệt đối, một số hệ thống ETS xác định hạn ngạch dựa trên cường độ phát thải, có xét đến sản lượng hoặc định mức phát thải trên một đơn vị sản phẩm. Đây cũng là hướng tiếp cận được áp dụng trong giai đoạn thí điểm tại Việt Nam.

Khung pháp lý và lộ trình phát triển thị trường carbon tại Việt Nam

Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và giao dịch carbon. Các quy định hiện hành tập trung vào ba nội dung chính: kiểm kê khí nhà kính, phân bổ và giao dịch hạn ngạch, phát triển thị trường carbon trong nước.

Quy định về kiểm kê khí nhà kính và phân bổ hạn ngạch

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung, đặt nền tảng pháp lý cho hoạt động kiểm kê, giảm nhẹ phát thải và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

Theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg ngày 10/8/2026, danh mục cập nhật có 2.441 cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, tăng 275 cơ sở so với danh mục năm 2024. Tuy nhiên, không phải tất cả các cơ sở thuộc diện kiểm kê đều phải tham gia hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải.

Theo Quyết định 263/QĐ-TTg ngày 9/2/2026, tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2025–2026 được phê duyệt để phân bổ cho 110 cơ sở thuộc ba ngành:

  • 34 nhà máy nhiệt điện;
  • 25 cơ sở sản xuất sắt thép;
  • 51 cơ sở sản xuất xi măng.

Tổng hạn ngạch được phê duyệt khoảng 243,1 triệu tCO₂e cho năm 2025 và 268,4 triệu tCO₂e cho năm 2026. Đây là tổng hạn ngạch dành cho các cơ sở thuộc phạm vi thí điểm, không phải giới hạn phát thải của toàn bộ nền kinh tế.

Quy định về giao dịch hạn ngạch và tín chỉ carbon

Theo Nghị định 119/2025/NĐ-CP, trong giai đoạn thí điểm, hạn ngạch được phân bổ miễn phí cho các cơ sở thuộc phạm vi áp dụng. Doanh nghiệp có thể sử dụng một số cơ chế linh hoạt theo điều kiện quy định, đáng chú ý gồm:

  • Chuyển giao lượng hạn ngạch chưa sử dụng sang giai đoạn tiếp theo;
  • Vay mượn hạn ngạch tối đa 15% từ giai đoạn kế tiếp theo điều kiện áp dụng;
  • Sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ, với mức tối đa 30% tổng hạn ngạch được phân bổ.

Hoạt động giao dịch được quy định tại Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon trong nước, bao gồm cơ chế đăng ký, lưu ký, giao dịch và thanh toán hạn ngạch, tín chỉ carbon đủ điều kiện.

Các quy định này từng bước tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động giao dịch carbon. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện áp dụng đối với từng loại hạn ngạch và tín chỉ trước khi thực hiện giao dịch.

Lộ trình vận hành thị trường carbon Việt Nam

Theo Quyết định 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025, thị trường carbon trong nước được triển khai theo hai giai đoạn:

Giai đoạnNội dung trọng tâm
2025–2028Hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng hạ tầng và tổ chức vận hành thí điểm thị trường carbon
Từ năm 2029Vận hành chính thức thị trường carbon trên toàn quốc, tiếp tục hoàn thiện cơ chế và nghiên cứu kết nối quốc tế

Với việc xác định đối tượng tham gia thí điểm, phê duyệt hạn ngạch và ban hành quy định về sàn giao dịch, Việt Nam đang từng bước chuyển từ xây dựng chính sách sang triển khai thị trường carbon trên thực tế.

Thị trường carbon tạo ra những tác động gì đối với doanh nghiệp?

carbon

Sự phát triển của thị trường carbon có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trên ba phương diện.

Thứ nhất, gia tăng yêu cầu tuân thủ. Doanh nghiệp thuộc diện quản lý phải thực hiện kiểm kê, báo cáo phát thải và các nghĩa vụ liên quan. Đối với cơ sở được phân bổ hạn ngạch, dữ liệu phát thải còn là căn cứ xác định nghĩa vụ nộp trả hạn ngạch trong kỳ.

Thứ hai, hình thành chi phí carbon. Khi phát thải được định giá, doanh nghiệp có cường độ phát thải cao có thể phải chịu thêm chi phí mua hạn ngạch, trong khi những doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả có thể hạn chế chi phí tuân thủ. Điều này khiến chi phí carbon trở thành yếu tố cần được xem xét trong kế hoạch sản xuất và đầu tư.

Ngay cả doanh nghiệp chưa trực tiếp tham gia thị trường carbon cũng có thể chịu tác động từ các yêu cầu quốc tế. Chẳng hạn, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đặt ra các nghĩa vụ liên quan đến phát thải gắn với một số nhóm hàng hóa nhập khẩu, làm gia tăng yêu cầu cung cấp và xác minh dữ liệu phát thải đối với doanh nghiệp xuất khẩu có liên quan. Tuy nhiên, CBAM là cơ chế riêng, không đồng nghĩa với thị trường tín chỉ carbon.

Thứ ba, mở ra cơ hội từ giảm phát thải. Doanh nghiệp có thể giảm chi phí tuân thủ thông qua cải thiện hiệu suất năng lượng, đổi mới công nghệ hoặc có lượng hạn ngạch dư để giao dịch theo quy định.

Ngoài ra, những dự án giảm phát thải đáp ứng yêu cầu chứng nhận có thể tạo ra tín chỉ carbon. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ chi phí triển khai, điều kiện chứng nhận và nhu cầu thị trường, bởi khả năng phát hành tín chỉ không đồng nghĩa với việc bảo đảm nguồn thu từ hoạt động giao dịch.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tham gia thị trường carbon?

Để thích ứng với thị trường carbon, doanh nghiệp cần ưu tiên ba nhóm công việc sau:

Rà soát nghĩa vụ pháp lý

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định các cơ sở hoạt động có thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính, được phân bổ hạn ngạch hoặc chịu những nghĩa vụ liên quan hay không.

Trên cơ sở đó, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu về phương pháp kiểm kê, kỳ báo cáo, thẩm tra và trách nhiệm tuân thủ tương ứng. Đối với các doanh nghiệp chưa thuộc phạm vi áp dụng, việc theo dõi lộ trình mở rộng thị trường cũng cần được quan tâm.

Kiểm kê khí nhà kính và chuẩn hóa dữ liệu phát thải

Doanh nghiệp cần xác định các nguồn phát thải chính, xây dựng cơ sở dữ liệu và thực hiện kiểm kê theo phương pháp phù hợp với yêu cầu pháp luật hoặc tiêu chuẩn áp dụng.

Đồng thời, cần thiết lập cơ chế đo lường, báo cáo và thẩm tra (Monitoring, Reporting and Verification – MRV), bảo đảm dữ liệu phát thải được thu thập, kiểm soát và xác minh một cách nhất quán.

Đối với doanh nghiệp có nhiều nhà máy hoặc đơn vị thành viên, việc thống nhất phương pháp và phân công rõ trách nhiệm quản lý dữ liệu là đặc biệt quan trọng. Về dài hạn, số hóa quy trình thu thập và tổng hợp dữ liệu có thể giúp hạn chế sai sót, nâng cao khả năng truy xuất và phục vụ các yêu cầu kiểm tra, thẩm tra.

Xây dựng kế hoạch giảm phát thải gắn với hiệu quả kinh doanh

Trên cơ sở kết quả kiểm kê, doanh nghiệp cần xác định các nguồn phát thải trọng yếu và lựa chọn giải pháp giảm phát thải phù hợp, chẳng hạn nâng cao hiệu suất năng lượng, tối ưu quy trình sản xuất, thay đổi nhiên liệu hoặc đầu tư công nghệ mới.

Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên khả năng giảm phát thải, chi phí đầu tư, hiệu quả tài chính và tính khả thi khi triển khai. Những chỉ số như cường độ phát thải, mức giảm phát thải đạt được và chi phí giảm phát thải trên mỗi tCO₂e sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả thực hiện.

Đặc biệt, đối với doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch, cần xem xét chi phí đầu tư giảm phát thải trong tương quan với chi phí mua bổ sung hạn ngạch hoặc sử dụng các cơ chế linh hoạt được phép. Qua đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với yêu cầu tuân thủ và mục tiêu kinh doanh dài hạn.

Kết luận

Thị trường carbon đang từng bước đưa chi phí phát thải trở thành một yếu tố trong hoạt động sản xuất và đầu tư. Tại Việt Nam, quá trình triển khai thí điểm là thời điểm quan trọng để doanh nghiệp xác định nghĩa vụ tuân thủ và chuẩn bị năng lực quản lý phát thải.

Thay vì chỉ tập trung vào cơ hội mua bán tín chỉ carbon, doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm kê khí nhà kính, chuẩn hóa dữ liệu và lựa chọn những giải pháp giảm phát thải có hiệu quả thực chất. Đây là nền tảng để đáp ứng yêu cầu pháp lý, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh khi thị trường carbon phát triển.

CGS Việt Nam đồng hành cùng doanh nghiệp trong kiểm kê, quản lý phát thải và chuẩn bị tham gia thị trường carbon

Nếu Quý Doanh nghiệp đang quan tâm đến việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xây dựng lộ trình giảm phát thải hoặc chuẩn bị đáp ứng các yêu cầu của thị trường carbon, hãy liên hệ với CGS Việt Nam để trao đổi về nhu cầu và định hướng triển khai phù hợp.

Đội ngũ chuyên gia CGS Việt Nam sẽ liên hệ để trao đổi về nhu cầu, các vấn đề ưu tiên và hướng tiếp cận phù hợp với doanh nghiệp.


    * CGS Việt Nam tôn trọng và bảo mật thông tin Quý Anh/Chị cung cấp. Thông tin chỉ được sử dụng nhằm phục vụ việc liên hệ và trao đổi về nhu cầu chuyên môn của Quý Doanh nghiệp.

    Tài liệu tham khảo:

    1. World Bank (2026). State and Trends of Carbon Pricing 2026.
    2. International Carbon Action Partnership – ICAP (2026). Emissions Trading Worldwide: ICAP Status Report 2026.
    3. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định 232/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
    4. Chính phủ (2022, 2025, 2026). Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
    5. Chính phủ (2026). Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon trong nước.
    6. Thủ tướng Chính phủ (2026). Quyết định 263/QĐ-TTg phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2025–2026.
    7. Thủ tướng Chính phủ (2026). Quyết định 42/2026/QĐ-TTg cập nhật danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính.
    8. Chính phủ (2026). Nghị định 396/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.

    Lưu ý: Bài viết cập nhật đến ngày 04/11/2026. Nghị định 396/2026/NĐ-CP đã được ban hành nhưng đến ngày này chưa có hiệu lực; thời điểm có hiệu lực là ngày 12/12/2026.

    Về CGS Việt Nam

    Công ty Cổ phần Tư vấn Quản trị CGS Việt Nam cung cấp các giải pháp tư vấn chuyên sâu về Quản trị Công ty, Phát triển Bền vững (ESG), Quản lý Rủi ro & Kiểm toán Nội bộ. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu thông lệ quốc tế, CGS Việt Nam đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị hiệu quả, nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và hướng tới phát triển bền vững.

    —————

    Liên hệ với CGS Việt Nam:

    Hotline: (+84) 363 581 520 | Email: [email protected] | Website: https://cgsvietnam.com/

    LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/cgs-vietnam | Facebook: https://www.facebook.com/CGSVietnamCompany/