• CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN TRỊ CGS VIỆT NAM
  • CGS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY

Chỉ số ESG là gì? Doanh nghiệp cần theo dõi những chỉ số nào?

Chỉ số ESG là gì? Doanh nghiệp cần theo dõi những chỉ số nào?

ESG ngày càng xuất hiện trong chiến lược doanh nghiệp, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và yêu cầu của nhà đầu tư. Tuy nhiên, khó khăn của nhiều doanh nghiệp không còn nằm ở việc hiểu ba yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị, mà ở câu hỏi thực tế hơn: Cần đo lường những gì và đo lường như thế nào? 

Không ít doanh nghiệp thu thập nhiều dữ liệu về điện, nước, nhân sự, an toàn lao động hoặc hoạt động cộng đồng nhưng chưa xác định được chỉ số ESG nào thực sự quan trọng. Ngược lại, một số doanh nghiệp chỉ công bố các hoạt động nổi bật mà thiếu số liệu để đánh giá kết quả và xu hướng.

Vì vậy, xây dựng bộ chỉ số ESG không đơn thuần là lập danh sách dữ liệu để đưa vào báo cáo. Bộ chỉ số cần hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện tác động, quản lý rủi ro, theo dõi mục tiêu và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho Hội đồng Quản trị (HĐQT), nhà đầu tư cùng các bên liên quan.

Chỉ số ESG là gì?

Chỉ số ESG (ESG metrics) là các thước đo được doanh nghiệp sử dụng để theo dõi tác động, rủi ro, cơ hội và kết quả hoạt động liên quan đến ba nhóm vấn đề: 

  • Môi trường (Environmental – E): phát thải khí nhà kính, năng lượng, nước, nguyên vật liệu, chất thải, ô nhiễm và đa dạng sinh học. 
  • Xã hội (Social – S): người lao động, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng, quyền con người, khách hàng, cộng đồng và chuỗi cung ứng. 
  • Quản trị (Governance – G): cơ cấu và hoạt động của HĐQT, đạo đức kinh doanh, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, phòng chống tham nhũng, quyền của cổ đông và minh bạch thông tin. 

Chỉ số ESG thường được thể hiện bằng dữ liệu định lượng, chẳng hạn tổng lượng phát thải, tỷ lệ tai nạn lao động hoặc tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể kết hợp với thông tin định tính về chính sách, quy trình và cơ chế quản trị để giải thích đầy đủ kết quả.

Chỉ số ESG có thể phản ánh nguồn lực đầu vào, hoạt động, đầu ra hoặc kết quả. Ví dụ, ngân sách đào tạo là chỉ số đầu vào; số giờ đào tạo là chỉ số hoạt động; số người hoàn thành chương trình là chỉ số đầu ra; trong khi sự thay đổi về năng lực hoặc tỷ lệ nghỉ việc có thể phản ánh kết quả.

Phân biệt chỉ số ESG (ESG metricsvà xếp hạng ESG (ESG ratings)

chỉ số esg (esg metrics) và điểm esg (esg ratings)

Chỉ số ESG (ESG Metrics) là dữ liệu cụ thể do doanh nghiệp theo dõi, chẳng hạn tổng lượng phát thải khí nhà kính hoặc tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập. Xếp hạng ESG (ESG Ratings) thường là kết quả đánh giá tổng hợp do một tổ chức xếp hạng xây dựng theo phương pháp riêng. Vì vậy, cùng một doanh nghiệp có thể nhận các mức điểm xếp hạng ESG khác nhau nếu được đánh giá bởi các tổ chức khác nhau, do sự khác biệt về tiêu chí, trọng số, nguồn dữ liệu và phương pháp chấm điểm.

Tại sao doanh nghiệp cần theo dõi chỉ số ESG? 

Hỗ trợ ra quyết định 

ESG chỉ thực sự trở thành công cụ quản trị khi được chuyển hóa thành dữ liệu có thể theo dõi. Chẳng hạn, mức tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị sản phẩm giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả vận hành và xác định cơ hội tiết kiệm. Tỷ lệ nghỉ việc, số vụ tai nạn hoặc sự cố vi phạm đạo đức có thể là tín hiệu sớm về rủi ro nhân sự, vận hành và danh tiếng. 

Do đó, chỉ số ESG không chỉ phục vụ báo cáo mà còn hỗ trợ HĐQT và Ban điều hành lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và giám sát chiến lược. 

Đáp ứng yêu cầu công bố thông tin 

Đối với công ty đại chúng tại Việt Nam, mẫu báo cáo thường niên theo Thông tư số 96/2020/TT-BTC bao gồm các nội dung liên quan đến tác động môi trường và xã hội, như tiêu thụ năng lượng, nước, tuân thủ pháp luật về môi trường, chính sách đối với người lao động và trách nhiệm với cộng đồng. 

Ngoài ra, doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế còn có thể phải cung cấp dữ liệu ESG theo yêu cầu của khách hàng, nhà đầu tư, ngân hàng hoặc công ty mẹ. Vì vậy, khi lựa chọn chỉ số, doanh nghiệp cần xem xét cả yêu cầu pháp luật và yêu cầu của các bên có liên quan. 

Theo dõi mục tiêu ESG 

Một cam kết như “giảm phát thải” sẽ khó kiểm chứng nếu không có chỉ số, năm cơ sở, mục tiêu và thời hạn. Chỉ số ESG giúp chuyển cam kết chung thành mục tiêu có thể quản lý, ví dụ giảm 15% cường độ phát thải trên mỗi tấn sản phẩm vào năm 2030 so với năm cơ sở 2025. 

Tăng tính minh bạch 

Dữ liệu được xác định rõ công thức, phạm vi và phương pháp tính giúp doanh nghiệp so sánh kết quả giữa các năm hoặc với doanh nghiệp cùng ngành. Đây cũng là nền tảng để thiết lập kiểm soát nội bộ và tiến tới thực hiện dịch vụ đảm bảo độc lập đối với thông tin bền vững. 

Đọc thêm: Thông tin tài chính và thông tin bền vững: Vì sao doanh nghiệp cần kết nối hai dòng dữ liệu? 

Các nhóm chỉ số ESG doanh nghiệp thường theo dõi 

Không có một danh mục chỉ số ESG phù hợp với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tham khảo các nhóm chỉ số phổ biến sau (Lưu ý: các chỉ số được đề cập dưới đây chỉ mang tính minh họa và tham khảo, không phải danh mục đầy đủ hoặc bắt buộc áp dụng). 

Chỉ số môi trường (E)

Nhóm chỉ số môi trường thường bao gồm: 

chỉ số esg về môi trường
Nhóm chỉ số về Môi trường (E)

Chỉ số xã hội (S)

Nhóm chỉ số xã hội thường bao gồm: 

chỉ số esg về xã hội
Nhóm chỉ số về Xã hội (S)

Chỉ số quản trị (G)

Nhóm chỉ số quản trị thường bao gồm: 

chỉ số esg về quản trị
Nhóm chỉ số về Quản trị (G)

Chỉ số quản trị không nên chỉ phản ánh việc doanh nghiệp “đã có” chính sách hoặc ủy ban. Cần kết hợp chỉ số về cơ cấu, hoạt động và kết quả. Ví dụ, ngoài việc có cơ chế tố giác, doanh nghiệp nên theo dõi số vụ việc được tiếp nhận, thời gian xử lý và tỷ lệ biện pháp khắc phục đã hoàn thành. 

Một chỉ số riêng lẻ chưa đủ để đánh giá kết quả ESG. Doanh nghiệp cần đặt chỉ số trong bối cảnh về phạm vi dữ liệu, kỳ báo cáo, phương pháp tính, năm cơ sở và nguyên nhân của biến động. Ví dụ, tổng phát thải có thể tăng do sản lượng mở rộng, trong khi cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm lại giảm. 

Doanh nghiệp nên lựa chọn chỉ số ESG như thế nào? 

Việc lựa chọn chỉ số nên dựa trên các yếu tố chính sau: 

  • (*) Yêu cầu bắt buộc: Doanh nghiệp cần xác định các chỉ số phải thu thập theo  quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn báo cáo đã lựa chọn. 
  • Yêu cầu từ các bên liên quanTheo yêu cầu của Công ty mẹ, khách hàng, bên cho vay hoặc các bên liên quan khác 
  • Mục đích sử dụng: Chỉ số được dùng để quản trị nội bộ, đáp ứng pháp luật, lập báo cáo hay phục vụ nhà đầu tư và khách hàng? 
  • Tính trọng yếu: Chỉ số cần liên quan đến những tác động đáng kể của doanh nghiệp đối với con người và môi trường, hoặc những rủi ro và cơ hội ESG có thể ảnh hưởng đến triển vọng doanh nghiệp. 
  • Đặc thù ngành: Doanh nghiệp năng lượng, hóa chất và xây dựng thường ưu tiên phát thải, chất thải và an toàn lao động. Với ngân hàng hoặc công nghệ, bảo mật dữ liệu, tài chính toàn diện và đạo đức kinh doanh có thể quan trọng hơn. 
  • Khả năng đo lường: Mỗi chỉ số cần có định nghĩa, công thức, đơn vị đo, phạm vi, nguồn dữ liệu, tần suất thu thập và đơn vị chịu trách nhiệm. 
  • Khả năng so sánh: Doanh nghiệp nên duy trì phương pháp tính nhất quán và kết hợp số liệu tuyệt đối với chỉ số cường độ để phản ánh cả quy mô tác động và hiệu quả hoạt động. 
  • Khả năng quản trị: Chỉ số trọng yếu cần được gắn với năm cơ sở, mục tiêu, thời hạn, người chịu trách nhiệm và cơ chế báo cáo lên Ban điều hành hoặc HĐQT. 

(*) Ghi chú về yêu cầu bắt buộc từ các tiêu chuẩn báo cáo đã lựa chọn:

Tuỳ theo mức độ sử dụng các tiêu chuẩn báo cáo đã lựa chọn, doanh nghiệp sẽ có những yêu cầu bắt buộc đối với công bố thông tin, bao gồm cả các chỉ số ESG khác nhau.  

Ví dụ đối với Tiêu chuẩn GRI:

  • Mức độ tham chiếu (“with reference to”): Doanh nghiệp có thể lựa chọn và sử dụng một số chỉ số theo Tiêu chuẩn GRI hoặc một số nội dung công bố cụ thể của GRI để phục vụ mục đích báo cáo. 
  • Mức độ tuân thủ (“in accordance with”): Doanh nghiệp phải đáp ứng toàn bộ các yêu cầu bắt buộc công bố thông tin bao gồm các chỉ số theo Tiêu chuẩn GRI để có thể tuyên bố báo cáo được lập “in accordance with the GRI Standards”.  

Một số tiêu chuẩn và khung tham chiếu hỗ trợ xây dựng chỉ số ESG 

Doanh nghiệp có thể kết hợp nhiều nguồn tham chiếu và tiêu chuẩn ESG tùy theo mục tiêu: 

  • GRI Standards: tập trung vào những tác động đáng kể của doanh nghiệp đối với nền kinh tế, môi trường và con người. 
  • IFRS S1 và IFRS S2: tập trung vào rủi ro và cơ hội phát triển bền vững có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính, chi phí vốn và triển vọng của doanh nghiệp. IFRS S2 tập trung vào khí hậu. 
  • SASB Standards: cung cấp các chủ đề công bố và chỉ số theo đặc thù ngành. Khi áp dụng IFRS S1, doanh nghiệp cần xem xét các chủ đề và chỉ số SASB để nhận diện thông tin theo ngành. 
  • GHG Protocol: cung cấp phương pháp xác định, tính toán và báo cáo phát thải Scope 1, Scope 2 và Scope 3
  • ESRS: áp dụng cách tiếp cận trọng yếu kép, xem xét cả tác động của doanh nghiệp đối với con người và môi trường lẫn ảnh hưởng tài chính của các vấn đề phát triển bền vững đối với doanh nghiệp. 
  • TNFD: hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá và công bố các phụ thuộc, tác động, rủi ro và cơ hội liên quan đến thiên nhiên. 

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc có thể giúp liên kết chiến lược ESG với các mục tiêu phát triển rộng hơn, nhưng không thay thế tiêu chuẩn đo lường và công bố. 

Sai lầm thường gặp khi xây dựng bộ chỉ số ESG 

Doanh nghiệp cần lưu ý một số sai lầm thường gặp có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp, khả năng đo lường và hiệu quả áp dụng của bộ chỉ số, bao gồm: 

  • Sao chép chỉ số của doanh nghiệp khác mà không đánh giá tính trọng yếu. 
  • Chỉ lựa chọn dữ liệu dễ thu thập hoặc có kết quả tích cực. 
  • Xây dựng quá nhiều chỉ số nhưng không xác định ưu tiên. 
  • Không quy định rõ công thức, phạm vi và nguồn dữ liệu. 
  • Thay đổi phương pháp tính giữa các năm mà không giải trình. 
  • Đặt mục tiêu nhưng thiếu năm cơ sở, thời hạn và lộ trình. 
  • Tập trung vào hình thức báo cáo trước khi kiểm soát chất lượng dữ liệu. 
  • Chỉ theo dõi chỉ số hoạt động mà không đánh giá kết quả hoặc tác động thực tế. 
  • Sử dụng cùng một chỉ số cho nhiều mục đích nhưng không điều chỉnh phạm vi và phương pháp đo lường. 

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu? 

Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng ngay một hệ thống chỉ số phức tạp. Điểm khởi đầu phù hợp là đánh giá hiện trạng, xác định vấn đề trọng yếu và lựa chọn nhóm chỉ số cốt lõi có khả năng đo lường đáng tin cậy. 

Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn một nhóm chỉ số ở quy mô có thể quản lý, chẳng hạn khoảng 15 – 30 chỉ số tùy theo ngành, quy mô, yêu cầu công bố và mức độ trưởng thành của hệ thống dữ liệu. Cần lưu ý rằng đây là gợi ý thực hành, không phải số lượng chuẩn áp dụng cho mọi doanh nghiệp. 

Doanh nghiệp cần xác định rõ định nghĩa và chủ sở hữu dữ liệu, thử nghiệm thu thập tại một số đơn vị rồi mở rộng phạm vi. Khi hệ thống trưởng thành hơn, chỉ số ESG cần được tích hợp vào hệ thống quản trị rủi ro, lập kế hoạch, ngân sách, đánh giá hiệu quả và báo cáo cho HĐQT. 

CGS Việt Nam đồng hành cùng doanh nghiệp trong xây dựng bộ chỉ số ESG

CGS Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiện trạng ESG, xác định vấn đề trọng yếu, xây dựng chiến lược và bộ chỉ số ESG, thiết lập quy trình quản trị dữ liệu, đồng thời lập báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và báo cáo tích hợp theo các chuẩn mực phù hợp. 

Một bộ chỉ số ESG tốt không phải là bộ chỉ số dài nhất, mà là bộ chỉ số giúp doanh nghiệp nhận diện đúng vấn đề, đưa ra quyết định tốt hơn và theo dõi tiến độ thực hiện các cam kết phát triển bền vững.

——————-

Nguồn tham khảo: 

Về CGS Việt Nam

Công ty Cổ phần Tư vấn Quản trị CGS Việt Nam cung cấp các giải pháp tư vấn chuyên sâu về Quản trị Công ty, Phát triển Bền vững (ESG), Quản lý Rủi ro & Kiểm toán Nội bộ. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu thông lệ quốc tế, CGS Việt Nam đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị hiệu quả, nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và hướng tới phát triển bền vững.

—————

Liên hệ với CGS Việt Nam:

Hotline: (+84) 363 581 520 | Email: [email protected] | Website: https://cgsvietnam.com/

LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/cgs-vietnam | Facebook: https://www.facebook.com/CGSVietnamCompany/